Tôn xốp: cấu tạo, độ dày lớp xốp và cách tính số tấm

Tôn xốp là cách gọi dân dã của tấm tôn có ghép thêm một lớp xốp ở mặt dưới. Vấn đề là ngoài thị trường, cùng chữ “xốp” ấy lại dùng cho hai vật liệu hoàn toàn khác nhau: xốp EPS màu trắng dạng hạt và foam PU màu vàng nhạt dạng bọt kín. Hai loại chênh nhau về giá, về độ dày lõi, về khả năng chịu nhiệt, và người mua rất hay bị nhầm khi so báo giá. Trang này giải thích rõ sự khác nhau đó, kèm bảng tỷ trọng, cách tính số tấm cho mái thật và những lưu ý bảo quản để lớp xốp không bị móp trước khi kịp lên mái.

  • “Tôn xốp” ngoài thị trường chỉ cả hai dòng: lõi EPS (xốp trắng, dày 50–100 mm) và lõi PU (foam vàng, dày 16–20 mm). Khi hỏi giá phải nói rõ lõi nào.
  • Tỷ trọng lõi EPS dùng cho mái phổ biến 12–20 kg/m³; các dòng panel có thể đặt từ 8 đến 40 kg/m³ tùy yêu cầu chịu nén.
  • Lớp lót mặt dưới có ba kiểu: giấy bạc tráng nhôm (dày khoảng 0,06–0,08 mm), màng PP/PVC, hoặc một lớp tôn phẳng 0,30–0,40 mm.
  • Tôn nền phổ biến 0,30–0,50 mm; khổ sản phẩm 1.070 mm, khổ hữu dụng khoảng 980–1.000 mm tùy dây chuyền cán của từng nhà máy.
  • EPS nhẹ và rẻ, nhưng dải nhiệt độ làm việc thường công bố khoảng -20 °C đến 75 °C và ứng xử với lửa kém hơn PU.
  • Đơn vị báo giá khác nhau giữa hai dòng: lõi EPS thường tính đ/m², lõi PU thường tính đ/m dài khổ 1,07 m.

Gọi là tôn xốp nhưng bên trong có thể là hai vật liệu khác nhau

Ở miền Nam, khi thợ nói “lợp tôn xốp” thì phần lớn trường hợp đang nói tới tấm có lõi EPS dày 50 mm trở lên, kẹp giữa hai lớp tôn. Nhưng cũng chính từ đó, ở nhiều cửa hàng khác lại được dùng cho tấm tôn phun foam PU dày 16–18 mm với lớp đáy giấy bạc. Hai sản phẩm này đứng cạnh nhau trông rất khác: một tấm dày cỡ 5 cm nhìn như miếng bánh kẹp, một tấm mỏng chỉ nhỉnh hơn ngón tay.

EPS là polystyrene giãn nở. Hạt nhựa được thổi nở rồi ép khuôn thành khối, sau đó cắt thành tấm theo bề dày yêu cầu. Nhìn kỹ mặt cắt sẽ thấy rõ các hạt tròn dính vào nhau, dùng tay miết mạnh có thể làm bung vài hạt. Vì là tấm cắt sẵn nên EPS phải được dán vào tôn bằng keo, và độ bền của mối dán phụ thuộc loại keo cùng điều kiện ép.

PU là polyurethane, được trộn hai thành phần rồi phun trực tiếp lên mặt sau tấm tôn. Foam nở tại chỗ, bám dính cơ học vào kim loại, tạo thành khối bọt ô kín rất mịn, không thấy hạt. Vì cách sản xuất khác nhau nên PU không cần keo dán, mặt cắt liền khối, và chỉ cần bề dày 16–20 mm đã cho hiệu quả tương đương lớp EPS dày hơn nhiều lần.

Hệ quả thực tế của sự khác biệt này rất rõ khi đặt hàng. Nếu nhận báo giá 160.000 đồng mà không hỏi rõ, người mua không thể biết đó là mét vuông tấm EPS dày 50 mm hay mét dài tấm PU 18 mm — hai thứ có chi phí trên mái chênh nhau đáng kể. Quy tắc đơn giản: luôn hỏi đủ bốn thông tin gồm loại lõi, bề dày lõi, độ dày tôn nền và lớp lót mặt dưới. So sánh chi tiết giữa các nhóm vật liệu nằm ở trang tôn cách nhiệt.

Cấu tạo chi tiết tấm tôn xốp 3 lớp

Lớp trên: tôn nền cán sóng

Đây là lớp chịu mưa nắng và quyết định phần lớn tuổi thọ tấm. Tôn nền có thể là tôn mạ kẽm, mạ nhôm kẽm hoặc tôn lạnh màu, độ dày phổ biến từ 0,30 đến 0,50 mm, thường được gọi theo dem hoặc zem: 3 dem là 0,30 mm, 4 dem rưỡi là 0,45 mm. Số sóng thông dụng cho mái là 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng và 11 sóng, tùy dây chuyền cán của từng nhà máy mà bước sóng và chiều cao sóng có sai khác nhất định.

Thương hiệu tôn nền ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành phẩm. Các dòng thông dụng trên thị trường phía Nam gồm tôn Đông Á, tôn Hoa Sen, tôn Phương Nam và tôn Việt Nhật, mỗi hãng có nhiều dòng sản phẩm với lớp mạ và hệ sơn khác nhau. Khi đã chọn được hãng và dòng, cùng một bề dày lõi thì giá giữa các nhà cung cấp mới thực sự so sánh được với nhau.

Lớp giữa: lõi xốp

Với lõi EPS, ba bề dày chuẩn là 50, 75 và 100 mm. Chọn 50 mm cho nhà ở, quán xá, văn phòng nhỏ; 75 mm cho nhà kho và xưởng sản xuất cần mát hơn; 100 mm cho kho lạnh, phòng sạch và các công trình có yêu cầu cách nhiệt cao. Tỷ trọng là thông số hay bị bỏ qua nhưng quan trọng không kém bề dày: cùng dày 50 mm, lõi tỷ trọng 12 kg/m³ và lõi 20 kg/m³ khác nhau về độ cứng, khả năng chịu nén và cả độ bền theo thời gian. Các mức tỷ trọng hay gặp là 12, 14, 16, 18 và 20 kg/m³, một số dòng panel chuyên dụng đặt tới 30–40 kg/m³.

Với lõi PU, bề dày phổ biến chỉ 16, 18 và 20 mm vì bản thân vật liệu cản nhiệt tốt hơn hẳn. Tỷ trọng foam thường nằm trong khoảng 32–40 kg/m³ theo công bố của nhà sản xuất, cao hơn EPS nhiều lần, nên tấm chắc tay hơn dù mỏng hơn. Chi tiết dòng này xem tại báo giá tôn PU cách nhiệt.

Lớp dưới: lớp lót

Ba kiểu lớp lót đang được dùng. Giấy bạc là màng nhôm ghép giấy hoặc ghép màng PP, bề dày chỉ khoảng 0,06–0,08 mm, nhiệm vụ chính là phản xạ bức xạ nhiệt và che lõi xốp. Màng PVC dày hơn một chút, chịu ẩm tốt hơn, mặt nhìn phẳng và sạch. Lớp tôn phẳng 0,30–0,40 mm là phương án cao cấp nhất, bảo vệ lõi triệt để và cho mặt trần đẹp, nhưng làm tấm nặng lên và giá tăng rõ rệt.

Chọn lớp lót nên căn theo khoảng cách từ mái xuống vị trí người và thiết bị hoạt động. Nhà xưởng cao, không ai chạm tới mái thì giấy bạc là đủ. Ngược lại, nơi hay có xe nâng, giàn giáo, hoặc đơn giản là nhà ở có gác lửng sát mái, lớp lót bằng tôn đáng giá hơn phần chênh lệch phải trả. Nếu vẫn chọn giấy bạc mà muốn mặt trần đẹp, nhiều công trình làm thêm lớp tôn la phông bên dưới.

Ưu điểm và hạn chế của tôn xốp EPS

Ưu điểm đầu tiên là trọng lượng. Lõi EPS gần như toàn bộ là không khí bị nhốt trong cấu trúc hạt, nên một tấm dày 50 mm vẫn nhẹ, không làm tăng đáng kể tải trọng lên khung kèo. Với nhà cải tạo, nơi khung mái cũ không tính dư nhiều, đây là lợi thế thực tế chứ không chỉ là con số trên giấy.

Ưu điểm thứ hai là chi phí trên mỗi đơn vị bề dày rất dễ chịu. Muốn tăng khả năng cách nhiệt, chỉ cần nhảy từ lõi 50 mm lên 75 mm, phần chênh lệch nhỏ hơn nhiều so với việc nâng cấp sang vật liệu khác. Lõi dày cũng đồng thời cắt tiếng ồn mưa rơi rất hiệu quả — một lợi ích mà nhiều chủ quán cà phê và nhà ở đánh giá cao ngang với chuyện chống nóng.

Về hạn chế, cần nói thẳng ba điểm. Thứ nhất, hệ số dẫn nhiệt của EPS vào khoảng 0,035–0,041 W/m·K, cao hơn PU vốn nằm trong khoảng 0,020–0,030 W/m·K, nên muốn đạt hiệu quả tương đương phải dùng lõi dày hơn nhiều lần. Thứ hai, dải nhiệt độ làm việc của EPS thường được công bố khoảng -20 °C đến 75 °C, và vật liệu này ứng xử với lửa kém hơn PU rõ rệt — kể cả loại có pha phụ gia chậm cháy thì vẫn không nên dùng ở nơi có hàn cắt, lò sấy hay nguồn nhiệt hở. Thứ ba, lõi cắt sẵn dán bằng keo nên chịu va đập kém: một cú va góc trong lúc bốc xếp là đủ để móp lõi, và chỗ móp ấy sẽ mất khả năng cách nhiệt vĩnh viễn.

Tổng lại, EPS là lựa chọn hợp lý khi bài toán là diện tích lớn, ngân sách có giới hạn, công trình không có nguồn nhiệt hở, và công tác vận chuyển bốc xếp được kiểm soát tốt. Nếu một trong các điều kiện đó không thỏa, nên cân nhắc đổi sang phương án khác thay vì cố tiết kiệm phần chênh lệch ban đầu.

Ứng dụng thực tế của tôn xốp

Mái nhà xưởng và nhà kho. Đây là nhóm dùng nhiều nhất. Cấu hình phổ biến là tôn nền 0,40–0,45 mm, lõi EPS 50 mm, lớp lót bằng tôn phẳng 0,30–0,35 mm. Diện tích mái lớn nên chênh lệch đơn giá nhân lên nhanh, và bề dày lõi là chỗ cân đối hiệu quả nhất giữa chi phí và điều kiện làm việc bên dưới.

Vách ngăn và trần công nghiệp. Tấm tôn xốp lắp đứng làm vách ngăn khu vực sản xuất, kho, văn phòng trong xưởng. Ở vị trí vách, vít được bắn vào sóng âm thay vì đỉnh sóng như trên mái, và tấm chịu tải gió ngang nên bước khung đỡ cần tính riêng chứ không lấy theo bước xà gồ mái.

Kho mát, kho lạnh nhỏ. Với kho bảo quản nông sản, kho mát quy mô vừa, lõi 75–100 mm là mức thường dùng. Ở nhóm này, lớp lót bắt buộc phải là tôn phẳng để bề mặt trong lau chùi được và lõi không hở ra ở bất kỳ vị trí nào.

Mái che, nhà xe, chuồng trại. Nhóm này thường chọn lõi mỏng nhất và tôn nền 0,30–0,35 mm để tối ưu chi phí. Lưu ý riêng cho chuồng trại là môi trường có hơi amoniac ăn mòn nhanh, nên độ dày lớp mạ của tôn nền quan trọng hơn cả bề dày lõi xốp.

Nhà ở và quán xá. Lõi 50 mm là đủ cho phần lớn trường hợp. Điểm cần cân nhắc là màu và chất lượng bề mặt lớp lót, vì nhiều công trình để lộ mái không làm trần, mặt dưới tấm chính là mặt trần nhìn thấy hằng ngày.

Bảo quản và vận chuyển để lớp xốp không bị móp

Đây là phần hay bị xem nhẹ nhất nhưng gây thiệt hại nhiều nhất, vì tấm đã móp thì không sửa được và cũng khó trả lại sau khi đã cắt theo kích thước công trình.

Khi bốc dỡ. Tấm dài trên 10 m nên dùng cẩu hoặc kéo đều ở ít nhất ba điểm dọc thân tấm, tuyệt đối không kéo hai đầu để tấm võng giữa. Không kéo lê tấm trên mặt đất hay trên bó tôn khác — lớp lót dưới rách ngay, và cạnh tấm bị tước xốp. Khiêng tay thì phải đủ người, khoảng cách giữa các điểm đỡ không quá vài mét.

Khi xếp chồng. Kê pallet hoặc thanh gỗ phẳng, các điểm kê thẳng hàng theo phương đứng để lực truyền xuống đúng vị trí. Không xếp bó cao quá mức, vì lõi xốp chịu nén kém hơn kim loại và bó dưới cùng sẽ bị ép biến dạng dần. Không đặt vật nặng, thùng dụng cụ hay thang lên bề mặt bó tôn xốp đang chờ lợp.

Khi lưu bãi. Che bạt tránh nắng chiếu trực tiếp kéo dài, đặc biệt với các bó để ngoài trời nhiều ngày — nhiệt tích trong bó ảnh hưởng đến lớp keo dán. Kê nghiêng nhẹ để nước mưa thoát, không để đọng nước giữa các tấm vì ẩm lọt vào mép cắt sẽ làm bong lớp lót từ trong ra. Giữ nguyên màng bảo vệ bề mặt cho tới khi lợp xong, nhưng cũng không nên để màng quá lâu dưới nắng vì keo màng bám dính ngược vào lớp sơn.

Khi thi công. Chỉ giẫm lên vị trí có xà gồ đỡ bên dưới, dùng ván kê trải ngang nếu phải di chuyển nhiều trên mái. Lõi EPS không đỡ được trọng lượng người ở giữa nhịp, và vết lún do giẫm thường không thấy ngay từ mặt trên. Về điều kiện giao hàng tận công trình, tham khảo chính sách vận chuyển.

Cách tính số tấm và số mét dài cần đặt

Tôn xốp lõi EPS thường báo giá theo mét vuông, trong khi tôn lõi PU thường báo theo mét dài của khổ 1,07 m. Dù theo đơn vị nào thì bước tính vẫn giống nhau: xác định chiều dài tấm theo phương dốc mái, xác định số tấm theo chiều ngang, rồi nhân lên.

Bước 1 — chiều dài mỗi tấm. Đo theo phương dốc, từ mép nóc tới mép diềm, cộng thêm phần nhô ra khỏi tường thường lấy 10–20 cm tùy thiết kế. Đây là chiều dài đặt cắt tại nhà máy, nên cần đo kỹ vì cắt rồi không đổi được.

Bước 2 — số tấm theo chiều ngang. Lấy chiều rộng mái chia cho khổ hữu dụng. Khổ hữu dụng là phần thực sự phủ mái sau khi đã trừ chồng mí, thường khoảng 0,98–1,00 m với khổ sản phẩm 1.070 mm. Kết quả luôn làm tròn lên, và nên cộng thêm một tấm dự phòng cho hao hụt cắt, tấm lỗi hoặc sai sót khi đo.

Ví dụ cụ thể. Mái một xưởng nhỏ rộng 12 m, chiều dài theo phương dốc 8 m, dùng tấm khổ hữu dụng 1,00 m. Số tấm cần là 12 chia 1,00 bằng 12 tấm, cộng một tấm dự phòng thành 13 tấm. Mỗi tấm dài 8 m nên tổng mét dài là 13 nhân 8 bằng 104 m. Nếu báo giá theo mét vuông, diện tích tính tiền là 104 m dài nhân khổ hữu dụng 1,00 m bằng 104 m², trong khi diện tích mái thực chỉ 96 m². Phần chênh 8 m² chính là hao hụt do chồng mí và tấm dự phòng, khoảng 8% — con số nên dự trù sẵn trong dự toán thay vì phát sinh giữa chừng.

Lưu ý khi mái có nhiều nhịp. Nếu chiều dài dốc vượt quá chiều dài tấm mà nhà máy cán được, phải nối tấm theo phương dốc. Khi đó cộng thêm chiều dài chồng mí ngang cho mỗi mối nối, và nên bố trí mối nối trùng vị trí xà gồ để có điểm bắt vít chắc chắn. Phụ kiện đi kèm như tôn úp nóc và diềm mái tính riêng theo mét dài, không nằm trong khối lượng tấm lợp.

Bảng giá tôn xốp tham khảo

Bảng dưới áp dụng cho cấu hình tôn xốp 3 lớp lõi EPS, hai mặt tôn, đơn vị đồng trên mét vuông. Giá thay đổi theo thương hiệu và dòng tôn nền, tỷ trọng lõi, màu sắc, chiều dài tấm đặt cắt và khối lượng đơn hàng.

Độ dày tôn nền Lõi EPS 50 mm Lõi EPS 75 mm Lõi EPS 100 mm
0,30 mm (3 zem) 120.000 – 180.000 170.000 – 180.000 184.000 – 198.000
0,35 mm (3,5 zem) 151.000 – 188.000 175.000 – 190.000 189.000 – 205.000
0,40 mm (4 zem) 166.000 – 193.000 180.000 – 210.000 194.000 – 225.000
0,45 mm (4,5 zem) 171.000 – 209.000 185.000 – 245.000 199.000 – 250.000
0,50 mm (5 zem) 176.000 – 217.000 190.000 – 245.000 204.000 – 250.000

Giá tham khảo thị trường, tổng hợp tháng 09/2026, chưa gồm VAT và phí vận chuyển; giá thực tế thay đổi theo ngày, khối lượng và địa điểm giao. Liên hệ 0967 483 714 để nhận báo giá chính xác.

Với dòng tôn xốp lõi PU, đơn vị tính thường là đồng trên mét dài khổ 1,07 m, và mặt bằng tham khảo dao động khoảng 88.000 – 148.000 đồng ở tôn nền 0,30 mm cho tới 138.000 – 216.000 đồng ở tôn nền 0,50 mm, tùy thương hiệu tôn nền và lớp lót. Vì khác đơn vị nên không đặt chung bảng được — muốn so sánh, hãy quy cả hai về chi phí trên mỗi mét vuông mái hoàn thiện.

Kinh nghiệm chọn mua tôn xốp và kiểm tra hàng

Kiểm tra đầu tiên là mặt cắt hai đầu tấm. Lõi EPS đạt phải đặc hạt, các hạt dính chặt vào nhau, dùng ngón tay miết mạnh không bung ra thành mảng. Lõi bở, nhiều khoảng rỗng giữa các hạt là dấu hiệu tỷ trọng thấp hơn cam kết. Đo bề dày lõi bằng thước tại nhiều điểm trên chiều dài tấm, không chỉ đo một đầu.

Kiểm tra thứ hai là mối dán giữa lõi và tôn. Thử lật nhẹ mép lớp lót ở đầu tấm: nếu bong dễ dàng thành mảng lớn thì keo dán không đạt, và sau vài mùa nắng mưa lớp lót sẽ tự tách ra từng mảng. Mối dán tốt khi bóc sẽ kéo theo cả lớp xốp chứ không tách sạch khỏi bề mặt.

Kiểm tra thứ ba là độ dày tôn nền. Dùng thước panme hoặc đồng hồ đo tại mép tấm. Dung sai chiều dày tôn mạ là điều bình thường trong sản xuất, nhưng chênh tới nửa dem so với cam kết thì không còn nằm trong dung sai. Đây là điểm dễ bị đánh tráo nhất vì phần lớn công trình không mang dụng cụ đo ra kiểm tra khi nhận hàng.

Dấu hiệu hàng cần từ chối nhận: tấm cong vênh rõ theo chiều dài, lớp lót rách hoặc nhăn thành nếp lớn, mép tấm có chỗ lõi bị ép mỏng hẳn so với phần còn lại, bề mặt sơn tôn nền có vệt xước dài chạy suốt tấm do cuộn bị cấn, hoặc lõi xốp ngả vàng và có mùi lạ. Về chứng từ, nên yêu cầu CO/CQ theo lô hàng để đối chiếu nguồn gốc tôn nền, đặc biệt khi công trình cần hồ sơ nghiệm thu.

So sánh tôn xốp với các lựa chọn khác

Tiêu chí Tôn xốp lõi EPS Tôn xốp lõi PU Tôn thường không lõi
Bề dày lõi thông dụng 50 – 100 mm 16 – 20 mm Không có
Hệ số dẫn nhiệt lõi Khoảng 0,035 – 0,041 W/m·K Khoảng 0,020 – 0,028 W/m·K Không áp dụng
Tỷ trọng lõi phổ biến 12 – 20 kg/m³ 32 – 40 kg/m³ Không áp dụng
Cách âm mưa rơi Tốt nhờ lõi dày Khá Kém
Ứng xử với lửa Hạn chế Khá hơn EPS Bản thân tôn không cháy
Chịu va đập khi vận chuyển Kém, dễ móp lõi Khá, foam bám chặt tôn Tốt
Đơn vị báo giá thường gặp đ/m² đ/m dài khổ 1,07 m đ/m dài hoặc đ/kg
Mức giá Trung bình Trung bình đến cao Thấp

Để có mốc đối chiếu: tôn màu trần loại 0,30 mm hiện có giá tham khảo khoảng 65.000 – 71.000 đồng mỗi mét dài, loại 0,50 mm khoảng 104.000 – 109.000 đồng. Đặt cạnh bảng giá phía trên, phần chênh lệch để chuyển sang tấm có lõi xốp là con số cụ thể mà chủ đầu tư có thể cân nhắc với tiền điện làm mát và điều kiện sử dụng suốt vòng đời mái. Nếu đang phân vân giữa các cấu hình lớp, trang tôn 3 lớp giải thích kỹ hơn về vai trò của lớp đáy.

Đặt hàng tôn xốp tại Cường Phát Steel

Quy trình bắt đầu từ việc khách gửi quy cách hoặc mô tả công trình. Cường Phát Steel tư vấn cấu hình phù hợp — loại lõi, bề dày lõi, độ dày tôn nền, lớp lót — rồi báo giá theo đúng khối lượng thực tế. Sau khi khách xác nhận, đơn hàng được chốt về quy cách, chiều dài từng tấm, số lượng và thời điểm giao. Hàng giao tận công trình, hai bên kiểm đếm và đối chiếu quy cách ngay khi nhận, nghiệm thu tại chỗ. Chứng từ CO/CQ theo lô hàng được cung cấp khi khách yêu cầu.

Nếu chưa tự tính được khối lượng, chỉ cần gửi kích thước mái và số nhịp, phần tính số tấm và mét dài sẽ được làm cùng lúc với báo giá. Mọi thắc mắc về quy cách có thể gửi qua trang liên hệ.

Cần báo giá nhanh? Gọi/Zalo 0967 483 714 – gửi quy cách và khối lượng, Cường Phát Steel báo giá theo đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp về tôn xốp

Tôn xốp EPS và tôn xốp PU, loại nào đáng tiền hơn?

Tính trên mỗi mét vuông mái hoàn thiện, EPS thường rẻ hơn ở cùng mức hiệu quả nếu chọn được bề dày lõi phù hợp. Nhưng PU cho tấm mỏng nhẹ, không cần gia cố khung, chịu va đập tốt hơn và an toàn hơn về mặt nhiệt. Công trình diện tích lớn, ngân sách chặt, không có nguồn nhiệt thì EPS hợp lý; nhà ở, cải tạo mái cũ hoặc nơi có yêu cầu cao hơn thì PU đáng cân nhắc.

Lõi xốp bị móp một đoạn thì có phải thay cả tấm không?

Nếu vết móp nhỏ và nằm ở vị trí sẽ bị tấm bên cạnh chồng lên thì có thể chấp nhận được. Vết móp lớn giữa tấm thì nên đổi, vì khả năng cách nhiệt tại đó mất hẳn và chỗ lõm còn tạo khoảng rỗng khiến lớp lót dễ bong theo thời gian. Quan trọng là phát hiện lúc nhận hàng, sau khi đã lợp lên mái thì việc thay rất tốn kém.

Tỷ trọng xốp bao nhiêu là đủ cho mái nhà xưởng?

Với mái xưởng thông thường, lõi EPS tỷ trọng từ 14 kg/m³ trở lên đáp ứng được yêu cầu, và mức 16–20 kg/m³ cho tấm chắc tay hơn rõ rệt khi thi công. Tỷ trọng thấp hơn tiết kiệm chi phí nhưng lõi mềm, dễ móp lúc vận chuyển và dễ lún khi có người đi lại bảo trì trên mái.

Tôn dán xốp và tôn xốp 3 lớp có phải một không?

Không hoàn toàn. “Tôn xốp 3 lớp” chỉ tấm hoàn chỉnh gồm tôn, lõi xốp và lớp lót, sản xuất tại nhà máy. “Tôn dán xốp” đôi khi được dùng cho việc dán thêm lớp mút mỏng vào tôn đã có sẵn, hoặc dán tại xưởng gia công nhỏ. Chất lượng mối dán và độ đồng đều của hai cách làm khác nhau đáng kể, nên cần hỏi rõ sản phẩm được sản xuất ở đâu.

Có nên dùng tôn xốp cho mái dốc thoải không?

Được, nhưng mái càng thoải thì yêu cầu về chiều dài chồng mí, chất lượng keo tại mối nối và độ kín chân vít càng cao. Với tấm lõi dày, cần chú ý thêm việc xử lý mép cắt để lõi không hở ra đón nước. Nếu mái rất thoải, nên cân nhắc các hệ tôn có khóa nối thay vì hệ bắt vít xuyên.

Giá tôn xốp báo theo mét vuông hay mét dài?

Phụ thuộc vào loại lõi và thói quen của từng nhà cung cấp. Dòng lõi EPS hai mặt tôn thường báo theo mét vuông; dòng lõi PU với lớp đáy giấy bạc thường báo theo mét dài khổ 1,07 m. Khi so sánh giữa các báo giá, hãy quy tất cả về chi phí cho toàn bộ mái của mình, tính cả phần hao hụt do chồng mí, thay vì so hai con số đơn giá khác đơn vị.

Đánh giá