Tôn cách nhiệt: các loại, cách chọn và chi phí tham khảo
Tôn cách nhiệt là tên gọi chung cho các tấm lợp kim loại được ghép thêm một lớp vật liệu cản nhiệt ngay dưới mặt tôn, thay vì để tôn trần truyền thẳng sức nóng xuống không gian bên dưới. Trên thị trường miền Nam hiện có ít nhất năm nhóm giải pháp khác nhau, chênh nhau vài lần về giá và rất khác nhau về khả năng chống cháy, cách âm, tuổi thọ. Trang này hệ thống lại toàn bộ các nhóm đó, kèm bảng so sánh, cách chọn theo từng loại công trình và các lưu ý thi công mà thợ hay bỏ sót.
- Năm nhóm phổ biến: tôn PU (polyurethane), tôn xốp EPS, tôn ghép bông thủy tinh/bông khoáng, tôn dán mút PE-OPP (túi khí), và panel cách nhiệt hai mặt tôn.
- Hệ số dẫn nhiệt tham khảo: PU khoảng 0,020–0,030 W/m·K; EPS khoảng 0,035–0,041 W/m·K; bông khoáng, bông thủy tinh khoảng 0,035–0,040 W/m·K tùy tỷ trọng.
- Lõi PU trong tôn 3 lớp thường dày 16–20 mm, tỷ trọng phổ biến 32–40 kg/m³; lõi EPS trong tôn xốp mái thường dày 50–100 mm, tỷ trọng 12–20 kg/m³.
- Tôn nền phổ biến 0,30–0,50 mm, khổ sản phẩm 1.070 mm, khổ hữu dụng khoảng 1.000 mm (thay đổi theo dây chuyền cán của từng nhà máy).
- Về chống cháy: bông khoáng và bông thủy tinh vượt trội, PU tốt hơn EPS, EPS là nhóm cần cân nhắc nhất ở nơi có nguồn nhiệt.
- Chi phí chênh nhau rất rộng theo độ dày tôn nền, độ dày lõi và lớp đáy — xem bảng giá tham khảo bên dưới.
Tôn cách nhiệt là gì và nó cản nhiệt bằng cách nào
Một tấm tôn kim loại dẫn nhiệt cực nhanh. Nắng trưa làm mặt tôn nóng lên, và gần như toàn bộ nhiệt lượng đó đi thẳng qua bề dày chưa tới nửa milimet để bức xạ xuống người bên dưới. Tấm tôn cách nhiệt giải quyết việc này bằng cách chèn một lớp vật liệu có cấu trúc rỗng, chứa nhiều bọt khí tĩnh, nằm sát mặt dưới tôn. Không khí bị nhốt trong các ô kín chính là thứ cản nhiệt, còn bản thân nhựa hay sợi khoáng chỉ đóng vai trò giữ các ô khí đó đứng yên.
Ba cơ chế truyền nhiệt đều bị chặn theo cách khác nhau. Dẫn nhiệt bị cắt bởi lớp lõi có hệ số dẫn nhiệt thấp. Đối lưu bị hạn chế vì khí không luân chuyển được trong các ô bọt kín. Bức xạ nhiệt được phản xạ ngược lại nhờ lớp đáy phủ nhôm, hay còn gọi là lớp giấy bạc. Vì vậy một tấm tôn 3 lớp có lớp đáy tráng nhôm luôn cho cảm giác mát hơn tấm chỉ có lõi xốp trần, dù lõi giống hệt nhau.
Đặc điểm chung của nhóm sản phẩm này là chúng được sản xuất thành tấm liền, cán sóng sẵn, cắt theo chiều dài công trình và lợp trực tiếp lên xà gồ như tôn thường. Đây là điểm khác biệt so với các giải pháp chống nóng rời như trải bạt phản nhiệt, làm trần thạch cao hay phun foam sau khi đã lợp xong. Người mua chỉ cần đặt một loại vật tư, thi công một lần, không phát sinh công đoạn phụ.
Tên gọi ngoài thị trường khá lộn xộn. Cùng một sản phẩm có nơi gọi là tôn chống nóng, nơi gọi tôn mát, nơi gọi tôn 3 lớp, nơi gọi tôn xốp. Khi hỏi giá, tốt nhất nên mô tả theo cấu tạo: tôn nền mấy dem, lõi gì, dày bao nhiêu, lớp đáy là giấy bạc hay tôn. Cách mô tả này loại bỏ hoàn toàn hiểu nhầm và giúp so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp một cách công bằng.
Năm nhóm giải pháp chống nóng cho mái tôn
Tôn PU (polyurethane)
Đây là nhóm được dùng nhiều nhất cho mái nhà dân và nhà xưởng vừa. Lớp foam polyurethane được phun trực tiếp lên mặt sau tấm tôn đã cán sóng, nở ra và bám chặt vào kim loại, sau đó ép thêm lớp đáy. Nhờ cấu trúc ô kín rất mịn, PU có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong các lõi thông dụng, khoảng 0,020–0,030 W/m·K theo các tài liệu vật liệu; nhiều nhà cung cấp trong nước công bố con số quy đổi tương đương 0,018 kcal/m.h. Độ dày lõi PU phổ biến cho tôn lợp là 16, 18 và 20 mm; tỷ trọng foam thường nằm trong khoảng 32–40 kg/m³ theo công bố của nhà sản xuất.
Ưu điểm lớn của PU là hiệu quả cách nhiệt cao trên mỗi milimet độ dày, nên tấm mỏng mà vẫn mát, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và bắn vít như tôn thường. Foam PU cũng bám dính tốt, không bong tách khi tấm bị uốn nhẹ lúc vận chuyển. Nhược điểm là giá cao hơn đáng kể so với tôn thường, và chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào tay nghề phun foam — lõi phun không đều sẽ có chỗ dày chỗ mỏng, nhìn mặt cắt hai đầu tấm là thấy. Chi tiết về dòng này, tham khảo thêm trang báo giá tôn PU cách nhiệt.
Tôn xốp EPS
EPS là xốp polystyrene giãn nở, chính là loại xốp trắng dạng hạt kết dính quen thuộc. Với tôn lợp, tấm EPS được cắt sẵn theo độ dày rồi dán vào giữa hai lớp tôn, tạo thành tấm dày 50, 75 hoặc 100 mm. Hệ số dẫn nhiệt của EPS khoảng 0,035–0,041 W/m·K, kém PU nhưng bù lại người ta dùng lõi dày gấp nhiều lần nên tổng khả năng cản nhiệt của tấm hoàn thiện vẫn rất tốt. Tỷ trọng lõi EPS dùng cho mái thường 12–20 kg/m³, một số dòng panel dùng 8–40 kg/m³ tùy yêu cầu chịu nén.
Điểm mạnh của EPS là giá rẻ trên mỗi đơn vị bề dày, tấm nhẹ, cách âm mưa rơi tốt nhờ lõi dày. Điểm yếu là EPS chịu nhiệt kém hơn PU rõ rệt — dải nhiệt độ làm việc thường được công bố khoảng -20 °C đến 75 °C — và ứng xử với lửa kém hơn, kể cả loại đã pha phụ gia chậm cháy. Lõi xốp cũng dễ móp khi vận chuyển hoặc khi có người giẫm lên chỗ không có xà gồ đỡ. Toàn bộ nội dung chuyên sâu về dòng này nằm ở trang tôn xốp cách nhiệt.
Tôn ghép bông thủy tinh hoặc bông khoáng
Đây là nhóm chọn khi yêu cầu chống cháy và cách âm được đặt lên trước yêu cầu giá. Bông thủy tinh dạng cuộn có lớp phủ nhôm, tỷ trọng phổ biến 12–96 kg/m³, được trải trên xà gồ rồi lợp tôn đè lên; hoặc dùng bông khoáng tỷ trọng 40–180 kg/m³ với khả năng chịu nhiệt cao hơn hẳn. Cả hai đều là vật liệu gốc vô cơ, không duy trì cháy, nên phù hợp nhà xưởng có lò, có hàn cắt, có nguồn nhiệt hở.
Hệ số dẫn nhiệt của bông khoáng ở tỷ trọng khoảng 40 kg/m³ vào tầm 0,035 W/m·K, tương đương EPS nhưng vượt trội về khả năng tiêu âm do cấu trúc sợi rỗng hút sóng âm thay vì phản xạ. Nhược điểm là thi công vất vả hơn, phải căng lưới đỡ bên dưới, và bông rất sợ ẩm: một lần thấm nước là mất phần lớn khả năng cách nhiệt và khó khô lại.
Tôn dán mút PE-OPP (túi khí)
Đây là giải pháp tiết kiệm nhất trong cả năm nhóm. Một lớp mút PE thổi bọt khí ghép màng nhôm OPP, độ dày phổ biến 3, 5, 10 và 20 mm, được dán vào mặt dưới tấm tôn đã cán sóng. Lớp này mỏng nên khả năng cản dẫn nhiệt hạn chế, giá trị chính của nó nằm ở màng nhôm phản xạ bức xạ nhiệt và ở việc làm giảm tiếng ồn mưa rơi. Phù hợp với mái che, nhà trọ, xưởng nhỏ, chuồng trại — nơi chỉ cần hạ bớt cảm giác hầm hập chứ không cần khống chế nhiệt độ.
Cần lưu ý lớp mút PE mỏng không thay thế được lõi PU hay EPS. Nếu đang cân nhắc giữa hai phương án chênh lệch chi phí không nhiều, nên chọn lõi dày hơn. Trường hợp mái đã lợp bằng tôn lạnh hoặc tôn màu trần rồi mới muốn chống nóng thì việc dán mút từ bên dưới lại là lựa chọn hợp lý về chi phí.
Panel cách nhiệt hai mặt tôn
Panel là dạng tấm phẳng hoặc sóng nhẹ, kẹp lõi PU, EPS hoặc rockwool giữa hai lớp tôn, độ dày tổng 40–200 mm tùy nhu cầu. Panel cứng, chịu lực tốt, lắp được cả vách lẫn mái, khổ thông dụng 950–1.150 mm, chiều dài có thể đặt tới 12–15 m tùy điều kiện vận chuyển. Đây là vật tư chuẩn cho kho lạnh, phòng sạch, nhà máy thực phẩm — nơi cần một lớp vỏ kín, dễ vệ sinh, có thể tính toán được tổn thất nhiệt.
Bảng so sánh các loại tôn chống nóng
| Giải pháp | Khả năng cách nhiệt | Cách âm | Ứng xử với lửa | Trọng lượng | Độ bền | Mức giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tôn PU 3 lớp (đáy giấy bạc) | Rất tốt (λ lõi khoảng 0,020–0,030 W/m·K) | Khá | Khá – foam ô kín, chậm cháy hơn EPS | Nhẹ | Tốt nếu tôn nền dày và phun foam đều | Trung bình |
| Tôn PU 2 mặt tôn | Rất tốt | Tốt | Khá – lõi được bọc kín hai mặt kim loại | Trung bình | Rất tốt, lõi không bị va chạm | Cao |
| Tôn xốp EPS 3 lớp | Tốt nhờ lõi dày 50–100 mm (λ lõi khoảng 0,035–0,041 W/m·K) | Tốt | Hạn chế – cần cân nhắc nơi có nguồn nhiệt | Nhẹ | Khá, lõi dễ móp khi va đập | Trung bình |
| Tôn ghép bông thủy tinh / bông khoáng | Tốt (λ khoảng 0,035–0,040 W/m·K tùy tỷ trọng) | Rất tốt – sợi rỗng hút âm | Rất tốt – vật liệu gốc vô cơ, không duy trì cháy | Trung bình | Tốt nếu chống ẩm triệt để | Cao |
| Tôn dán mút PE-OPP | Vừa phải – chủ yếu phản xạ bức xạ | Khá – giảm ồn mưa rơi | Hạn chế | Rất nhẹ | Trung bình, lớp keo có thể lão hóa | Thấp |
| Panel cách nhiệt hai mặt tôn | Rất tốt, chọn được bề dày theo tải nhiệt | Rất tốt | Tùy lõi – rockwool tốt nhất, EPS kém nhất | Nặng hơn | Rất tốt, chịu lực và chịu va đập | Cao |
Bảng trên xếp hạng tương đối để định hướng, không thay cho thông số của từng lô hàng cụ thể. Hai tấm cùng gọi là tôn PU nhưng một tấm lõi 16 mm và một tấm lõi 20 mm sẽ cho kết quả khác nhau rõ rệt, chưa kể chênh lệch tỷ trọng foam. Khi so sánh báo giá, luôn quy về cùng ba thông số: độ dày tôn nền, độ dày lõi, loại lớp đáy.
Giá tôn cách nhiệt phụ thuộc vào đâu
Đơn vị tính không thống nhất giữa các nhóm sản phẩm, đây là nguồn gây nhầm lẫn lớn nhất khi so giá. Tôn PU 3 lớp và tôn dán mút thường báo theo mét dài của khổ 1,07 m, nghĩa là mỗi mét dài phủ được khoảng 1 m² mái sau khi trừ phần chồng mí. Tôn xốp EPS và panel thường báo theo mét vuông. Khi quy đổi để so sánh, cần hỏi rõ khổ hữu dụng chứ không lấy khổ sản phẩm.
Bốn yếu tố quyết định giá: độ dày tôn nền (chênh mỗi dem là chênh vài chục nghìn mỗi mét), thương hiệu và loại lớp mạ của tôn nền (tôn mạ kẽm, mạ nhôm kẽm, tôn lạnh màu có giá khác nhau), độ dày và tỷ trọng lõi cách nhiệt, và cấu hình lớp đáy — giấy bạc rẻ hơn hẳn so với lớp đáy bằng tôn. Ngoài ra, chiều dài tấm đặt cắt, số lượng đặt và địa điểm giao cũng làm giá dao động.
| Cấu hình | Đơn vị | Giá tham khảo (đ) |
|---|---|---|
| Tôn PU 3 lớp, tôn nền 0,30 mm (3 dem) + PU + giấy bạc | đ/m dài, khổ 1,07 m | 88.000 – 148.000 |
| Tôn PU 3 lớp, tôn nền 0,35 mm (3,5 dem) | đ/m dài, khổ 1,07 m | 110.000 – 167.000 |
| Tôn PU 3 lớp, tôn nền 0,40 mm (4 dem) | đ/m dài, khổ 1,07 m | 115.000 – 178.000 |
| Tôn PU 3 lớp, tôn nền 0,45 mm (4,5 dem) | đ/m dài, khổ 1,07 m | 130.000 – 200.000 |
| Tôn PU 3 lớp, tôn nền 0,50 mm (5 dem) | đ/m dài, khổ 1,07 m | 138.000 – 216.000 |
| Tôn PU 2 mặt tôn (tôn + PU + tôn) | đ/m dài | Liên hệ |
| Tôn xốp EPS 3 lớp, lõi 50 mm, hai mặt tôn | đ/m² | 120.000 – 195.000 |
| Tôn xốp EPS 3 lớp, lõi 75–100 mm, hai mặt tôn | đ/m² | 170.000 – 250.000 |
| Tôn dán mút PE-OPP (vật tư đã dán, tôn nền 3–5 dem) | đ/m dài, khổ 1,07 m | 150.000 – 200.000 |
| Công dán mút PE-OPP 3–20 mm tính riêng | đ/m² | 15.000 – 45.000 |
| Tôn ghép bông thủy tinh / bông khoáng | đ/m² | Liên hệ |
Giá tham khảo thị trường, tổng hợp tháng 09/2026, chưa gồm VAT và phí vận chuyển; giá thực tế thay đổi theo ngày, khối lượng và địa điểm giao. Liên hệ 0967 483 714 để nhận báo giá chính xác.
Để nhận được con số sát thực tế, khi gửi yêu cầu nên nêu đủ: loại lõi và độ dày mong muốn, độ dày tôn nền, lớp đáy, số sóng, tổng số mét dài hoặc mét vuông, chiều dài từng tấm, và địa chỉ giao hàng. Thiếu chiều dài tấm thì không tính được hao hụt cắt; thiếu địa chỉ thì không tính được cước. Bảng giá tổng hợp các dòng tôn khác có ở trang báo giá tôn.
Chọn tôn cách nhiệt theo từng loại công trình
Nhà ở dân dụng
Mái nhà phố, mái nhà cấp bốn, mái sân thượng che nắng thường chọn tôn PU 3 lớp với tôn nền 0,40–0,45 mm và lõi 16–18 mm, lớp đáy giấy bạc. Lý do là tấm mỏng, nhẹ, khung kèo nhà dân không phải gia cố thêm, và mặt đáy màu bạc hoặc trắng nhìn từ dưới lên vẫn gọn gàng khi không làm trần. Nếu nhà có gác lửng ngay dưới mái, nên cân nhắc tăng lõi lên 20 mm hoặc chuyển sang tôn xốp EPS lõi 50 mm.
Nhà xưởng, kho hàng
Diện tích lớn nên chênh lệch đơn giá nhân lên rất nhanh, nhưng tiền điện làm mát và điều kiện làm việc của công nhân cũng nhân lên tương ứng. Cấu hình thường gặp là tôn nền 0,45–0,50 mm với lõi PU 18–20 mm, hoặc tôn xốp EPS lõi 50 mm khi ưu tiên chi phí. Xưởng có hàn cắt, có lò sấy, có nguồn nhiệt hở thì nên chuyển hẳn sang phương án bông khoáng hoặc panel rockwool, đừng tiết kiệm ở hạng mục này. Khung mái nhà xưởng thường dùng xà gồ C hoặc xà gồ Z, cần tính lại bước xà gồ khi đổi sang tấm nặng hơn.
Kho lạnh và phòng sạch
Đây là nhóm duy nhất nên dùng panel hai mặt tôn, không nên dùng tôn 3 lớp đáy giấy bạc. Lý do là kho lạnh cần lớp vỏ kín hơi, bề mặt trong lau chùi được, mối nối có ngàm khóa để hạn chế cầu nhiệt. Độ dày panel chọn theo nhiệt độ vận hành: càng lạnh sâu càng cần lõi dày, thường từ 75 mm trở lên với kho mát và 100 mm trở lên với kho đông.
Quán cà phê, không gian dịch vụ
Yêu cầu ở đây khác hẳn: khách ngồi lâu, trần thấp, và tiếng mưa đập vào mái tôn là thứ phá hỏng trải nghiệm nhanh nhất. Nên ưu tiên lõi dày để cắt ồn — tôn xốp EPS lõi 50 mm hoặc tôn PU 20 mm — và chọn lớp đáy màu sáng nếu để lộ mái. Nhiều quán làm thêm lớp tôn la phông bên dưới để hoàn thiện mặt trần.
Nhà trọ, phòng cho thuê
Bài toán là chi phí đầu tư trên mỗi phòng. Phương án cân bằng thường là tôn nền 0,35–0,40 mm với lõi PU 16 mm, hoặc tôn dán mút PE-OPP 10 mm nếu ngân sách rất chặt. Điều quan trọng hơn cả loại tôn là thông gió: một mái tôn mát cỡ nào mà bịt kín hoàn toàn thì vẫn tích nhiệt, trong khi mái có khe thoát khí ở nóc sẽ mát hơn đáng kể mà không tốn thêm vật tư.
Lưu ý thi công mái tôn cách nhiệt
Vít và vị trí bắn. Dùng vít tự khoan có gioăng cao su EPDM, chiều dài phổ biến 50–100 mm tùy lõi dày bao nhiêu và xà gồ bằng thép hay gỗ. Vít phải xuyên qua cả lớp lõi nên luôn dài hơn vít bắn tôn thường. Với mái, bắn ở đỉnh sóng dương để nước không đọng quanh chân vít; với vách thì bắn ở sóng âm. Giữ mũi vít vuông góc mặt tấm, siết vừa đủ để gioăng bẹt đều — siết quá tay làm lõm tôn và tạo vũng đọng nước, siết non thì gioăng không kín.
Chồng mí. Chồng tối thiểu một sóng, thực tế thường lấy khoảng 15–20 cm để chắc chắn không bị sốc nước khi mưa tạt. Ở mối nối ngang theo chiều dốc, chồng mí phải đủ dài và nên bơm keo silicone trung tính. Tránh bắn vít sát mép tấm dưới 2–3 cm vì dễ làm rách tôn và móp lõi.
Khoảng cách xà gồ. Bước xà gồ cho mái tôn cách nhiệt thường nằm trong khoảng 0,7–1,2 m, chọn con số cụ thể theo độ dày tôn nền, độ dày lõi và tải gió khu vực. Tấm càng mỏng, bước xà gồ càng phải dày. Với tôn xốp EPS lõi dày, khoảng cách có thể nới rộng hơn nhưng vẫn phải đảm bảo người đi lại bảo trì không giẫm võng.
Độ dốc mái. Với nhà công nghiệp, TCVN 4604:2012 quy định mái lợp tôn múi có độ dốc 15–20%. Nhà dân thường làm thấp hơn, nhưng dốc càng thoải thì yêu cầu về chiều dài chồng mí và chất lượng keo càng cao. Mái quá thoải kết hợp chồng mí ngắn là nguyên nhân dột phổ biến nhất mà chủ nhà thường đổ nhầm cho chất lượng tôn.
Khe thoáng mái. TCVN 8053:2009 về tấm lợp dạng sóng yêu cầu bố trí khe thông gió cho mái dốc, với tiết diện ngang mỗi dãy khe tối thiểu bằng 1/800 tổng diện tích mái, và khuyến nghị bổ sung khe ở giữa khi chiều dốc dài hơn 10 m. Đây là chi tiết hay bị bỏ qua nhất. Lớp cách nhiệt giữ nhiệt lại rất tốt, nên nếu không có đường cho khí nóng thoát ra ở đỉnh mái thì nhiệt sẽ tích dưới mái và hiệu quả đầu tư giảm đáng kể. Bố trí tôn úp nóc dạng có khe thoáng là cách xử lý gọn nhất.
Chống dột tại điểm yếu. Ba vị trí hay dột: chân vít, mối nối chồng mí và các chỗ cắt xuyên mái như ống thông hơi, giếng trời. Với tấm có lõi xốp còn thêm một điểm cần chú ý là mép cắt — lõi xốp hở ra dễ hút ẩm và bị bong lớp đáy, nên xử lý bằng nẹp che hoặc keo. Máng thu nước ở vị trí giao mái nên dùng máng xối đúng tiết diện thay vì gia công tạm.
Kinh nghiệm chọn mua và kiểm tra hàng tại công trình
Việc đầu tiên khi xe hàng tới là xem mặt cắt hai đầu tấm. Lõi PU phải liền khối, màu đồng đều, bám chặt vào mặt tôn, không có khoảng rỗng hay vệt phun mỏng. Lõi EPS phải đặc hạt, không bở, không có mảng vụn rơi ra khi dùng tay miết. Đo trực tiếp bề dày lõi bằng thước tại vài điểm trên chiều dài tấm, vì phun không đều là lỗi phổ biến và chỉ lộ ra ở mặt cắt.
Tiếp theo là độ dày tôn nền. Dùng thước panme hoặc đồng hồ đo độ dày đo tại mép tấm, chỗ chưa qua sơn nhiều lớp. Dung sai chiều dày tôn mạ là chuyện bình thường và được các tiêu chuẩn sản xuất cho phép, nhưng chênh lệch tới nửa dem so với cam kết thì không còn là dung sai. Đây là điểm dễ bị đánh tráo nhất vì khách hàng hầu như không mang dụng cụ đo ra công trình.
Dấu hiệu hàng kém chất lượng dễ nhận: lớp giấy bạc mỏng đến mức rách khi kéo nhẹ, mép dán bong sẵn, mặt sơn tôn nền có vết xước dài do cuộn bị cấn, lõi xốp có mùi khét nồng, hoặc tấm bị cong vênh theo chiều dài. Về chứng từ, nên yêu cầu CO/CQ theo lô hàng để đối chiếu nguồn gốc tôn nền, nhất là khi công trình cần hồ sơ nghiệm thu. Tôn nền của các thương hiệu lớn thường được sản xuất theo tiêu chuẩn như JIS G3312 cho tôn mạ màu, và thông tin này nằm trong chứng từ chứ không nằm trên bề mặt tấm.
Một lưu ý về đặt hàng: nên đo lại mái thực tế trước khi chốt chiều dài tấm, và cộng dự phòng cho phần chồng mí ở cả hai phương. Đặt thiếu thì phải cắt nối giữa mái, vừa xấu vừa tăng nguy cơ dột; đặt thừa quá nhiều thì tấm đã cắt theo kích thước rất khó dùng lại cho việc khác.
So sánh với các phương án chống nóng khác
| Phương án | Hiệu quả chống nóng | Chi phí tương đối | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt (lợp một lần) | Cao, ổn định theo tuổi thọ mái | Trung bình đến cao | Phải quyết định ngay từ đầu, khó đổi sau khi lợp |
| Tôn thường + trần thạch cao | Khá, nhưng khoang mái vẫn tích nhiệt | Trung bình | Cần thêm khung xương và công hoàn thiện; trần dễ hỏng khi mái dột |
| Tôn thường + trải bạt phản nhiệt trên xà gồ | Vừa phải | Thấp | Bạt chùng, dễ rách, tuổi thọ ngắn hơn mái |
| Phun foam PU sau khi đã lợp | Cao | Cao | Phụ thuộc tay nghề đội phun; khó kiểm tra bề dày thực tế |
| Làm mái hai lớp có khe thông gió | Khá, hiệu quả rõ khi kết hợp thông gió tốt | Cao | Tăng tải trọng và chi phí khung |
Về mặt bằng giá để dễ hình dung: tôn lạnh trần loại 0,40 mm hiện có giá tham khảo khoảng 57.000 – 125.000 đ/m dài và loại 0,50 mm khoảng 76.000 – 155.000 đ/m dài; tôn màu 0,30 mm khoảng 65.000 – 71.000 đ/m dài. Đặt cạnh bảng giá phía trên, có thể thấy phần chênh lệch để lên đời tôn cách nhiệt thường nằm trong khoảng vài chục nghìn đồng mỗi mét dài — một con số nên được so với tiền điện làm mát và tuổi thọ 15–25 năm của mái, chứ không so đơn thuần theo giá vật tư ban đầu. Muốn hiểu kỹ hơn vai trò của từng lớp trong tấm, xem trang tôn 3 lớp.
Đặt hàng tôn cách nhiệt tại Cường Phát Steel
Quy trình làm việc đơn giản và minh bạch. Khách gửi quy cách mong muốn hoặc mô tả công trình, Cường Phát Steel tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá theo đúng khối lượng thực tế. Sau khi khách xác nhận, đơn hàng được chốt về quy cách, chiều dài từng tấm, số lượng và thời điểm giao. Hàng được giao tận công trình, hai bên kiểm đếm số lượng và đối chiếu quy cách ngay khi nhận, nghiệm thu tại chỗ. Chứng từ CO/CQ theo lô hàng được cung cấp khi khách yêu cầu để phục vụ hồ sơ công trình. Điều kiện vận chuyển tham khảo tại trang chính sách vận chuyển.
Nếu chưa chốt được loại nào phù hợp, cách nhanh nhất là mô tả công trình: diện tích mái, chiều dài tấm dài nhất, mái có làm trần hay không, bên dưới dùng làm gì, có nguồn nhiệt hay không, và ngân sách dự kiến. Từ các thông tin đó có thể khoanh về một hoặc hai cấu hình để so sánh, thay vì phải cân nhắc cả năm nhóm giải pháp.
Cần báo giá nhanh? Gọi/Zalo 0967 483 714 – gửi quy cách và khối lượng, Cường Phát Steel báo giá theo đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp về tôn cách nhiệt
Tôn cách nhiệt hạ được bao nhiêu độ so với tôn thường?
Mức chênh lệch phụ thuộc vào loại lõi, bề dày lõi, độ thông thoáng của mái và thời điểm đo, nên không có một con số đúng cho mọi công trình. Các nhà cung cấp thường công bố chênh lệch giữa mặt trên và mặt dưới tấm trong điều kiện đo riêng của họ, con số đó không phải là mức hạ nhiệt độ phòng. Cách đánh giá thực tế hơn là so sánh cảm giác dưới mái vào giờ nắng gắt và mức tiêu thụ điện làm mát trước sau khi thay mái.
Nên chọn tôn PU hay tôn xốp EPS?
Nếu ưu tiên tấm mỏng nhẹ, khung mái không phải gia cố và cần hiệu quả cách nhiệt cao trên mỗi milimet thì chọn PU. Nếu ưu tiên chi phí trên mỗi mét vuông và chấp nhận tấm dày hơn, đồng thời nơi lắp không có nguồn nhiệt hở, thì EPS là lựa chọn hợp lý. Với công trình có yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt, cả hai đều nên nhường chỗ cho bông khoáng hoặc panel rockwool.
Tôn cách nhiệt 3 lớp có chống dột tốt hơn tôn thường không?
Khả năng chống dột phụ thuộc vào kỹ thuật lợp chứ không phải vào lớp cách nhiệt. Chồng mí đủ, bắn vít đúng đỉnh sóng, gioăng còn tốt và độ dốc hợp lý mới là các yếu tố quyết định. Lớp lõi chỉ giúp giảm ngưng tụ hơi nước mặt dưới tấm vào những ngày chênh lệch nhiệt độ lớn — hiện tượng nhiều người nhầm là mái bị dột.
Mái tôn chống nóng dùng được bao nhiêu năm?
Tuổi thọ do lớp tôn nền quyết định là chính, cụ thể là loại lớp mạ, độ dày tôn và môi trường lắp đặt. Công trình gần biển hoặc gần khu vực có hơi hóa chất sẽ ăn mòn nhanh hơn nhiều so với nội đô. Các điểm xuống cấp đầu tiên luôn là lỗ vít và mép cắt, vì đó là nơi lớp mạ bị phá vỡ, nên bảo trì định kỳ hai vị trí này kéo dài tuổi thọ mái đáng kể.
Lớp đáy giấy bạc và lớp đáy bằng tôn khác nhau thế nào?
Lớp đáy giấy bạc mỏng, nhẹ, rẻ, phản xạ bức xạ nhiệt tốt nhưng dễ rách khi va chạm và nhìn từ dưới lên kém thẩm mỹ hơn. Lớp đáy bằng tôn bảo vệ lõi triệt để, bền, mặt trong phẳng đẹp, đổi lại tấm nặng hơn và giá cao hơn rõ rệt. Nhà xưởng cao, ít va chạm thì giấy bạc là đủ; không gian thấp, có người và thiết bị hoạt động sát mái thì nên chọn lớp đáy bằng tôn.
Có thể lắp tôn cách nhiệt đè lên mái tôn cũ không?
Về nguyên tắc là được nếu khung kèo còn đủ khả năng chịu tải tăng thêm và mái cũ không bị võng. Tuy nhiên cần kiểm tra xà gồ trước, vì lớp mái cũ cộng lớp mái mới làm tăng tải trọng tĩnh và tăng cả tải gió hút. Trường hợp mái cũ đã rỉ nặng thì tháo bỏ vẫn là phương án bền hơn, bởi phần rỉ tiếp tục phát triển bên dưới lớp mới và rất khó xử lý về sau.
Bạn đang xem: Tôn xây dựng › Tôn cách nhiệt
Các loại tôn cách nhiệt
Tôn cách nhiệt: Tôn PU cách nhiệt · Tôn xốp · Tôn 3 lớp
Độ dày tôn
Xem thêm: Bảng giá tôn · Tôn cán sóng · Tôn la phông

YÊU CẦU BÁO GIÁ 30 PHÚT

